
Max Alleyne là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 924 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 87% | 51% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 529/608 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/70 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/62 | 1 | 4/8 | V | 6,60 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 4/6 | — | 6,34 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/87 | 0 | 8/10 | — | 6,64 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 104/107 | 4 | 7/9 | — | 7,72 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 110/114 | 2 | 6/7 | — | 7,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 4/6 | — | 6,34 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 3 | 5/10 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/03/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Manchester City | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Watford | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | Manchester City U21 | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Southampton (Youth) | Manchester City U18 | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực51