
Mauro Luna Diale
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Mauro Luna Diale là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/02/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 5/11 | — | 5,35 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 8/13 | V | 5,73 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 5/10 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 37/45 | 1 | 3/9 | — | 7,39 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 3 | 8/18 | — | 6,23 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/3 | — | 6,16 |
| 07/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 3 | 3/6 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 675 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 725 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 725 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 725 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Akhmat Grozny | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CA Platense | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Akhmat Grozny | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Club Atlético Unión | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 01/07/2021 | Boca Juniors | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/06/2021 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club Atlético Unión | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Boca Juniors Reserves | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Cerro Largo | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Boca Juniors Reserves | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực45