
Mauro Couto là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
477Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 250 | 3 | 0 | 1 | 5 | 1 | 77% | 76% | 0 | 0 | 2,91 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 3 | 227 | 1 | 0 | 3 | 4 | 3 | 84% | 44% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 2,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/21 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/69 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 8/9 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/30 | 1 | 4/6 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ AVS Futebol SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | 36/39 | 0 | 4/6 | — | 7,70 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 12/06/2026 | Cúp Toulon | vs U20 Canada | T 6-1 | 90 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | 22/27 | 3 | 4/10 | — | 9,12 |
| 08/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Venezuela | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 06/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Bờ Biển Ngà | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/19 | 0 | 1/2 | V | 6,51 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 4/5 | — | 6,41 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 2/8 | V | 6,19 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 3/9 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/06/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | FC Paços de Ferreira U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sporting CP U23 | FC Paços de Ferreira U19 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | FC Paços de Ferreira U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Paços de Ferreira U17 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Padroense U17 | FC Paços de Ferreira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Penafiel Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực45