Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matus Kmet

FC Baník OstravaTiền vệSVK
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Matus Kmet là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Tiểu sử Matus Kmet

Matus Kmet là tiền vệ người Slovakia, hiện khoác áo FC Baník Ostrava ở tuổi 26, cao 170 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 200 phút thi đấu, điểm trung bình 4,40, gồm 2 trận tại Cúp Séc và 5 trận tại VĐQG Séc. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ Minnesota United FC sang FC Baník Ostrava.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2111900000——00—
VĐQG Séc2026-2027—50810001071%22%106,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matus Kmet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaH 0-011000013/600/1—7,01
10/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-17000004/40——6,30
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-215000014/702/6V5,96
13/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-328000008/1200/2—5,78
06/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-420001028/90——5,77
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-4dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaT 3-07000007/100——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20171725 nghìn €
27/12/20171725 nghìn €
12/07/20181825 nghìn €
29/12/20181875 nghìn €
24/06/201918150 nghìn €
14/12/201919100 nghìn €
09/07/202020100 nghìn €
27/12/202020250 nghìn €
25/06/202120250 nghìn €
25/12/202121250 nghìn €
22/06/202221225 nghìn €
15/12/202222200 nghìn €
20/06/202322200 nghìn €
26/12/202323550 nghìn €
27/03/202423600 nghìn €
06/06/2024231,0 triệu €
11/12/202424800 nghìn €
05/06/202524800 nghìn €
07/12/202525700 nghìn €
17/05/202625700 nghìn €
23/09/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Minnesota United FCFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2026Dunajska StredaMinnesota United FCCho mượn—
02/02/2026Minnesota United FCDunajska StredaChuyển nhượng—
30/12/2025Gornik ZabrzeMinnesota United FCCho mượn—
05/02/2025Minnesota United FCGornik ZabrzeChuyển nhượng—
04/08/2024TrencinMinnesota United FCChuyển nhượng—
31/12/2020MFK RuzomberokTrencinChuyển nhượng—
31/12/2016MFK Ruzomberok U19MFK RuzomberokChuyển nhượng—
30/06/2016MFK Ruzomberok U17MFK Ruzomberok U19Chuyển nhượng—
30/06/2015MFK Ruzomberok YouthMFK Ruzomberok U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com