Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattias Jakobsen

23Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mattias Jakobsen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—11119901009290%57%206,75
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
581/645 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/50 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
45
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/54 (57%)
Không chiến thắng / thua
19 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattias Jakobsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 2-3900000168/7423/4V6,06
11/10/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-0900000027/3101/3—7,38
22/09/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 5-2900000046/4913/5—6,75
12/09/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 2-2900010052/5613/7—6,45
05/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1900021052/6424/9V6,60
29/08/2026Danish 1st Division@ AalborgH 0-0900010025/3201/1—6,72
23/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 2-2901021077/880——7,37
15/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-2900020178/8302/3—6,93
08/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-3900000056/6024/5—6,45
01/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 0-2900000053/5613/8—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20211850 nghìn €
12/09/202219100 nghìn €
21/12/202219100 nghìn €
25/06/202320200 nghìn €
20/12/202320250 nghìn €
17/06/202421300 nghìn €
08/12/202421400 nghìn €
15/06/202522400 nghìn €
17/12/202522400 nghìn €
26/05/202623450 nghìn €
01/10/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com