
Mattias Jakobsen
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Mattias Jakobsen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1260Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 89% | 60% | 2 | 0 | 6,72 |
| Cúp Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 692/769 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/66 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 15 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/68 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Kolding FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/68 | 2 | 4/6 | — | 6,48 |
| 24/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 3 | 6/8 | — | 6,57 |
| 17/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs AB Akademisk | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/74 | 2 | 3/4 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Vendsyssel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/3 | — | 7,38 |
| 22/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Hobro | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Esbjerg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 3/7 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/64 | 2 | 4/9 | V | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Aalborg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Kolding FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 77/88 | 0 | — | — | 7,37 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 78/83 | 0 | 2/3 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực53