Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthias Verreth

FC Dinamo 1948Hậu vệBEL
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Matthias Verreth là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—701500004292%50%006,78
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/127 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
13/17 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthias Verreth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0280021022/2311/1—7,20
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0260010033/3500/1—7,11
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1190000117/1922/3—6,50
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1360011023/2601/2—7,07
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1220000016/160——6,31
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-116000002/20——6,48
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-03000005/600/1—6,78
23/05/2026Serie B@ SudTirolH 0-0450000021/2402/3—7,20
01/05/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaT 2-0530011017/2323/6Đ6,12
12/04/2026Serie B@ MonzaB 0-2240020019/2001/1—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161850 nghìn €
01/02/201718150 nghìn €
20/06/201719250 nghìn €
28/02/201820350 nghìn €
28/06/201820400 nghìn €
27/12/201820600 nghìn €
20/01/201920700 nghìn €
11/06/201921700 nghìn €
12/12/201921650 nghìn €
07/04/202022575 nghìn €
15/10/202022450 nghìn €
03/01/202122400 nghìn €
03/06/202123300 nghìn €
12/10/202123200 nghìn €
23/03/202224300 nghìn €
22/06/202224400 nghìn €
02/04/202325450 nghìn €
03/07/202325450 nghìn €
07/01/202425550 nghìn €
09/06/202426700 nghìn €
14/10/2024261,0 triệu €
22/12/2024261,0 triệu €
01/06/202527800 nghìn €
10/12/202527900 nghìn €
03/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026BariFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
15/07/2025Brescia(1911-2026)BariChuyển nhượng—
30/06/2024Willem IIBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
01/07/2022FC EindhovenWillem IIChuyển nhượng—
08/01/2022SK BeverenFC EindhovenChuyển nhượng—
29/06/2021Kolding FCSK BeverenCho mượn—
30/01/2021SK BeverenKolding FCChuyển nhượng—
22/07/2019PSV Eindhoven U21SK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2016PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2015PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Lierse SK YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh55
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com