
Matthias·Phaeton
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Matthias·Phaeton là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 38% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/31 | 2 | 5/12 | — | 6,81 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs BG Pathum United | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 2/6 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 4 | 6/11 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/09/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | CSKA Sofia | Lion City Sailors | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Zurich | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | CSKA Sofia | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Grenoble | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2022 | Guingamp | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Bastia Borgo | Guingamp | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Guingamp | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Brest Stade U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Club de France Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh28
- Thể lực35