
Matthew Grimaldi
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Matthew Grimaldi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 69% | 37% | 0 | 0 | 6,73 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 61% | 66% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 392 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 72% | 45% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/170 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/27 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs FC Seoul | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/24 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | H 1-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 0/3 | — | 7,04 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | @ Sydney FC | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 2/4 | — | 7,63 |
| 19/08/2026 | Cúp Úc | @ APIA Leichhardt Tigers | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 38/50 | 0 | 10/20 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | @ Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/21 | 1 | 2/7 | — | 6,76 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Kingborough Lions | T 4-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 53/70 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,34 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/17 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |