
Matteo Regillo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Nyonnais.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 600 | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 73% | 45% | 3 | 0 | 6,22 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/83 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/80 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/9 | V | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 5/13 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/11 | V | 6,00 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 5/6 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 4/12 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/12 | 0 | 6/10 | V | 7,00 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 2 | 8/13 | V | 6,30 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
| 09/06/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | — |
| 09/08/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Grand Saconnex | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Lausanne Sports U21 | Grand Saconnex | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Meyrin | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Breitenrain | Meyrin | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2023 | Servette U21 | Breitenrain | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Etoile Carouge | Servette U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Servette U21 | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Servette U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |