
Matsumura Takumi
2004Năm sinh
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Matsumura Takumi là tiền đạo sinh năm 2004 quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Tiểu sử Matsumura Takumi
Tiền đạo Matsumura Takumi thi đấu cho JEF United Ichihara Chiba, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 03/01/2004. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 196 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,07. Tại J1 Nhật Bản có 3 trận ở mùa 2026-2027, còn Cúp Thiên Hoàng ghi nhận 2 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 30% | 0 | 0 | 6,07 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/7 | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 3/9 | — | 5,72 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/6 | — | 6,61 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 1/3 | V | 6,54 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,27 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/5 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.