Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matko Miljevic

25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Matko Miljevic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
20Đá chính
1.550Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
24/68Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26161.225201551684%46%616,69
Copa Sudamericana2026—321881006488%55%006,94
Copa Argentina2026—321371007489%45%105,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.225 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/55
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
42
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/8/8
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
627/741 (84%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
19/55 (34%)
Chuyền dài chính xác
62/90 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
3
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/157 (46%)
Không chiến thắng / thua
15 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 61
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/167 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/27 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/65 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matko Miljevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Argentinavs BelgranoB 0-2180010019/2111/2—6,83
05/10/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-17000005/802/3—6,29
28/09/2026Copa Argentinavs Boca JuniorsB 2-3100000—00/1——
19/09/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninT 3-15001102/20——6,40
14/09/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanB 1-28002109/902/3V6,02
07/09/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanB 1-2310010011/1602/3—6,04
31/08/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaB 1-3901041153/6204/7—7,87
24/08/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 1-1730041236/3802/10—6,99
20/08/2026Copa Argentinavs BelgranoT 1-0660052030/3000/2—7,46
15/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldB 0-1900060367/7424/10—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201918100 nghìn €
04/12/2019181,5 triệu €
07/04/2020181,3 triệu €
08/11/2021201,0 triệu €
17/08/2022211,0 triệu €
07/11/2022211,0 triệu €
21/08/2023221,0 triệu €
11/06/202423700 nghìn €
12/12/202423700 nghìn €
01/04/2025231,5 triệu €
01/06/2025244,0 triệu €
23/09/2025245,0 triệu €
16/12/2025245,0 triệu €
21/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026CA HuracanRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
10/01/2025Club Atlético Newell's Old BoysCA HuracanChuyển nhượng—
04/02/2024Free PlayerClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
17/09/2023Montreal ImpactFree PlayerTrở lại—
19/08/2021Argentinos JuniorsMontreal ImpactChuyển nhượng—
30/06/2019Argentinos IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2018Argentinos Jrs U20Argentinos IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com