
Matisse Samoise là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAA Gent.
Tiểu sử Matisse Samoise
Matisse Samoise là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ KAA Gent, mang quốc tịch Belgium và hiện 24 tuổi. Anh sinh ngày 21/11/2001, cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt 4,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 29/11/2020, khi anh chuyển từ Gent B đến KAA Gent.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 50/60 | 0 | 2/4 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/35 | 4 | 4/5 | — | 7,29 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 3/6 | — | 6,56 |