Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Ljujic

Ujpest FCTiền vệSRB
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Matija Ljujic là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Ujpest FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
799Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
799Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101079910013684%51%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
1/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/390 (84%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
12/34 (35%)
Chuyền dài chính xác
22/43 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/98 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 43
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Ljujic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1760011133/4011/4—5,97
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-1900021346/5518/14—6,91
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-1890021129/3422/4—6,68
06/09/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 2-2750020328/3147/12V6,82
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1540000227/3000/5—6,95
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-2740021035/4424/8—6,29
15/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 1-1901011139/4736/15—7,72
08/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 4-2900031350/5748/11—7,16
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-2710000225/2847/10—6,95
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2900000217/2427/15—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201421150 nghìn €
14/06/201521200 nghìn €
22/11/201522200 nghìn €
28/05/201622175 nghìn €
19/06/201723250 nghìn €
31/10/201825300 nghìn €
10/01/201925300 nghìn €
06/06/201925400 nghìn €
27/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
06/07/202026400 nghìn €
25/12/202027600 nghìn €
28/05/202127500 nghìn €
25/12/202128450 nghìn €
03/06/202228350 nghìn €
10/10/202228275 nghìn €
30/05/202329275 nghìn €
21/12/202330300 nghìn €
22/05/202430500 nghìn €
22/12/202431600 nghìn €
27/05/202531550 nghìn €
06/10/202531500 nghìn €
07/12/202532450 nghìn €
18/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023SabailUjpest FCCho mượn—
10/02/2023Ujpest FCSabailChuyển nhượng—
21/07/2022Hapoel HaifaUjpest FCChuyển nhượng—
25/01/2022Gangwon FCHapoel HaifaChuyển nhượng—
20/07/2021Bnei Yehuda Tel AvivGangwon FCHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
18/09/2019Belenenses SADBnei Yehuda Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2018Wellington PhoenixBelenenses SADChuyển nhượng—
08/01/2018FK Zalgiris VilniusWellington PhoenixChuyển nhượng—
30/06/2016FK Rad BeogradFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
08/01/2015TeleoptikFK Rad BeogradChuyển nhượng—
30/12/2014Mladost LucaniTeleoptikCho mượn—
30/06/2014TeleoptikMladost LucaniChuyển nhượng—
30/06/2010Partizan Belgrade U19TeleoptikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com