
Matías Zaracho
Matías Zaracho là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Tiểu sử Matías Zaracho
Matías Zaracho là tiền vệ người Argentina, hiện thi đấu cho Racing Club de Avellaneda ở tuổi 28, cao 168 cm và nặng 60 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn và 3 kiến tạo sau 31 trận, tổng cộng 1540 phút với điểm trung bình 6,56. Chân thuận là chân phải; tại VĐQG Argentina mùa này có 25 trận và 3 bàn. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 17,5 triệu € (2019). Hợp đồng đến 30/12/2028; chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Atlético Mineiro - MG vào 16/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 13 | 1.341 | 4 | 0 | 1 | 27 | 9 | 82% | 41% | 5 | 0 | 6,61 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78% | 55% | 1 | 0 | 6,42 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 1 | 124 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 61% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.341 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/578 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/35 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/172 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 70
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/59 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/30 | 2 | 4/8 | V | 7,32 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/10 | — | 6,19 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 5 | 5/9 | V | 5,64 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/35 | 3 | 4/10 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/25 | 2 | 6/16 | — | 5,87 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 6/9 | — | 6,15 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 63 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 31/39 | 1 | 3/5 | V | 6,69 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/51 | 6 | 7/15 | — | 5,78 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 4/4 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 19 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 20 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 17,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 17,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 15,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 13,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 13,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 14,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 6,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Atlético Mineiro - MG | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 20/10/2020 | Racing Club de Avellaneda | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực45