
Matías Viña là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 2 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 70% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 3/5 | — | 5,68 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 4/5 | — | 6,74 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Tây Ban Nha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Cape Verde | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | World Cup | @ Ả Rập Xê Út | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 2/5 | — | 5,95 |
| 17/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 6/8 | — | 7,27 |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/03/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/07/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2026 | River Plate | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Flamengo - RJ | River Plate | Chuyển nhượng 0.428165M € | 428 nghìn € |
| 24/01/2024 | AS Roma | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 8.1M € | 8,1 triệu € |
| 23/01/2024 | Sassuolo | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | AS Roma | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bournemouth AFC | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | AS Roma | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 07/08/2021 | Palmeiras - SP | AS Roma | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/01/2020 | Nacional Montevideo | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 8.36M € | 8,4 triệu € |
| 19/02/2017 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực38