
Matías Vargas
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Matías Vargas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
383Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 3 | 383 | 0 | 0 | 1 | 14 | 2 | 71% | 46% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/131 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 4/11 | — | 6,01 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 2 | 6/8 | — | 7,60 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 2/7 | — | 5,74 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 3/4 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/22 | 0 | 3/8 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 19/22 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 21 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 11,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 22 | 11,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 11,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 2,7 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 4,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/01/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Al Fateh | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Shanghai Port | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Shanghai Port | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Adana Demirspor | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | RCD Espanyol de Barcelona | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | Velez Sarsfield | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 31/12/2016 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2015 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực47