
Matías Mansilla
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Matías Mansilla là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
101Cứu thua
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 99 | 9 | 16 | 52% | 83% | 2 | 0 | 6,58 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 46% | — | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 99
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 39
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/609 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 213/503 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 300
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/26 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/25 (12%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | — | — | 7,32 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | — | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | — | — | 6,89 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 12/24 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 90 | 5 | 1 | 3 | 19/29 | 0 | 1/1 | — | 7,94 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 6 | 7/13 | 0 | — | — | 6,96 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 7 | 1 | 2 | 10/23 | 0 | — | — | 7,75 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | — | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 03/10/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Estudiantes La Plata | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Atletico Tucuman | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Estudiantes La Plata | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | CA Central Cordoba SDE | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 1.104054M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2022 | Deportivo Moron | CA Central Cordoba SDE | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/12/2022 | Patronato Parana | Deportivo Moron | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Moron | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | CA Ferrocarril Midland | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ferrocarril Midland U20 | CA Ferrocarril Midland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 167
- Chỉ số 243
- Chỉ số 461
- Chỉ số 362