
Matías Kranevitter
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Matías Kranevitter là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Tiểu sử Matías Kranevitter
Tiền vệ Matías Kranevitter, 33 tuổi, thi đấu cho Racing Club de Avellaneda và mang quốc tịch Argentina. Ở mùa 2026, Matías Kranevitter ra sân 9 lần với 369 phút, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 8,0 triệu € vào năm 2017. Hợp đồng với Racing Club de Avellaneda kéo đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Karagumruk vào ngày 05/07/2026. Thể hình cao 177 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 4 | 347 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 86% | 48% | 3 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 33% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/215 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 3/9 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 22 | 7,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 5,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 2,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,7 triệu € |
| 10/03/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 30/09/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Karagumruk | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | River Plate | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Rayados de Monterrey | River Plate | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 23/01/2020 | Zenit St. Petersburg | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 07/08/2017 | Atletico Madrid | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Sevilla FC | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | Atletico Madrid | Sevilla FC | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2015 | River Plate | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 29/08/2015 | Atletico Madrid | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2015 | River Plate | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2012 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực41