
Matias Gonzalo Lugo
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Matias Gonzalo Lugo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
36Đá chính
3.214Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 31 | 30 | 2.719 | 0 | 0 | 1 | 15 | 1 | 87% | 47% | 5 | 0 | 6,67 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.719 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1320/1512 (87%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/106 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/267 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 117
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 272
- Phạm lỗi
- 53
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/178 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 2/7 | V | 6,15 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 3 | 4/10 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/80 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 86/94 | 1 | 4/5 | — | 7,18 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 1 | 1/4 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 7/15 | — | 6,74 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/55 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 4/8 | — | 6,24 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 68/77 | 2 | 3/6 | — | 7,29 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 4/9 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/04/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực52