
Matias Gonzalo Lugo
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Matias Gonzalo Lugo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Tiểu sử Matias Gonzalo Lugo
Matias Gonzalo Lugo là tiền vệ người Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Barcelona SC(ECU). Cầu thủ sinh ngày 10/05/2001, hiện 25 tuổi, cao 170 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Matias Gonzalo Lugo có 39 trận ra sân với 3394 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,61; trong đó 33 trận tại LigaPro Ecuador và 6 trận tại Copa Libertadores. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 03/11/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
39Trận ra sân
38Đá chính
3.394Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/20Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 33 | 32 | 2.899 | 0 | 0 | 1 | 15 | 1 | 87% | 50% | 6 | 0 | 6,67 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.899 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1388/1583 (87%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/108 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 66 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 142/282 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 113 / 119
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 278
- Phạm lỗi
- 54
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/178 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 7 | 8/9 | — | 6,68 |
| 26/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 1 | 2/3 | V | 6,59 |
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 6/10 | V | 6,15 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 3 | 4/10 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/80 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 86/94 | 1 | 4/5 | — | 7,18 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 1 | 1/4 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 7/15 | — | 6,74 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/55 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 4/8 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/04/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực52