
Mathieu Cachbach là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Villefranche.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 808 | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 88% | 47% | 4 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/423 (88%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/46 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/102 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 3/10 | V | 5,95 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 4 | 5/9 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/44 | 6 | 9/12 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 66/73 | 1 | 4/9 | V | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/41 | 1 | 2/7 | V | 5,60 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/33 | 3 | 5/13 | — | 6,32 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/52 | 3 | 10/20 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 56/58 | 3 | 5/12 | V | 7,81 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 39/45 | 1 | 5/10 | — | 7,70 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/7 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Olympic Charleroi | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | RFC Seraing | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực40