
Mathias Zanka Jorgensen
Hậu vệDEN
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mathias Zanka Jorgensen là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/89 | 1 | 4/7 | V | 7,21 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 5-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/70 | 3 | 5/6 | — | 7,27 |
| 14/05/2026 | Danish Cup | vs Midtjylland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 3 | 4/9 | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 116/122 | 0 | 2/2 | — | 8,00 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 3/6 | — | 6,47 |
| 28/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/74 | 4 | 5/7 | V | 7,00 |
| 22/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 7/11 | — | 6,93 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/55 | 2 | 4/7 | — | 6,74 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/70 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
| 05/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 79/90 | 0 | 5/5 | V | 8,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2007 | 17 | 500 nghìn € |
| 16/01/2008 | 17 | 600 nghìn € |
| 20/08/2008 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2008 | 18 | 1,8 triệu € |
| 07/12/2009 | 19 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2010 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/01/2011 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2011 | 21 | 2,8 triệu € |
| 29/03/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/08/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/09/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/08/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/06/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 16/04/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Copenhagen | Free Player | Trở lại | — |
| 23/02/2026 | Free Player | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Los Angeles Galaxy | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Anderlecht | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Brentford | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | Fenerbahce | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Copenhagen | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Fenerbahce | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fortuna Dusseldorf | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Fenerbahce | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2019 | Huddersfield Town | Fenerbahce | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 06/07/2017 | FC Copenhagen | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 06/07/2014 | PSV Eindhoven | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2012 | FC Copenhagen | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Boldklubben af 1893 | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2006 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực51