
Mathias Tønnessen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 6 | 3 | 282 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 73% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/180 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/26 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 3/9 | — | 6,02 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 11/16 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/63 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 5/11 | V | 6,12 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Hradec Králové | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Hradec Králové | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/09/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực61