
Mathias Rasmussen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 654 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 82% | 59% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 60% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/345 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/81 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 3/7 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 4/6 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/33 | 2 | 6/10 | — | 6,63 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/66 | 2 | 5/10 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 52/60 | 5 | 11/18 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 5 | 10/15 | V | 6,40 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/54 | 4 | 6/7 | — | 6,61 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/08/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Union Saint-Gilloise | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Brann | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 01/10/2020 | Nordsjaelland | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Start Kristiansand | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | IK Start II | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2013 | Lyngdal IL | IK Start II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Lyngdal IL Jugend | Lyngdal IL | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh53
- Thể lực55