
Mathias Kvistgaarden
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Mathias Kvistgaarden là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 365 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 61% | 39% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 162 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 54% | 0 | 0 | 6,99 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/57 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 3-1 | 75 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 6/20 | V | 8,25 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | V | 6,19 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 7/13 | — | 6,39 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 3 | 5/11 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 2 | 6/14 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/7 | — | 7,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |