Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Pereira

Cruzeiro - MGTiền vệBRA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Matheus Pereira là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Tiểu sử Matheus Pereira

Matheus Pereira là tiền vệ 30 tuổi thi đấu cho Cruzeiro - MG và mang quốc tịch Brazil. Trong mùa 2026, tiền vệ này ra sân 42 trận, ghi 13 bàn, kiến tạo 8 lần và tích lũy 3521 phút thi đấu với điểm trung bình 7,27. Cao 175 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái, hợp đồng đến 30/12/2028. Giá trị thị trường hiện là 14,0 triệu €, cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2024, từ Al Hilal đến Cruzeiro - MG (hết hạn mượn), phí 5,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
40Đá chính
3.521Phút
13Bàn thắng
8Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
39/109Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
14/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28262.342906742584%54%1107,31
Copa Libertadores2026—88695411211085%54%207,42
Copa do Brasil2026—6648400114484%47%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.342 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
25/74
Sút trong vòng cấm
39
Sút ngoài vòng cấm
35
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
17/39
Đá phạt (bàn / sút)
1/99
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1042/1238 (84%)
Chuyền quyết định
88
Tạt bóng chính xác
47/146 (32%)
Chuyền dài chính xác
40/68 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
21

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
147/269 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
137 / 102
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
407
Phạm lỗi
43
Bị phạm lỗi
99

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/21
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/320 (85%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/29 (31%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/77 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/230 (84%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
15/40 (37%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/57 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2900110358/6715/8V7,66
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4900053245/5612/5—6,49
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0900140545/5206/10V7,70
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1901021260/6324/10—8,20
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2901032141/4817/11—7,78
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1901142650/5525/10—9,00
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2650020222/2913/8—6,26
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3280121225/2703/4—6,99
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1900110456/6208/14V7,70
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1901041644/5105/11—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,5 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201518300 nghìn €
30/07/201519300 nghìn €
23/02/2016192,5 triệu €
28/07/2016202,5 triệu €
21/02/2017202,0 triệu €
25/06/2017212,0 triệu €
05/11/2017211,8 triệu €
06/02/2018211,5 triệu €
12/06/2018223,0 triệu €
17/12/2018222,5 triệu €
04/06/2019235,5 triệu €
16/10/2019237,0 triệu €
26/02/20202312,0 triệu €
07/04/2020239,5 triệu €
12/10/20202413,0 triệu €
17/03/20212413,0 triệu €
07/06/20212515,0 triệu €
05/01/20222512,5 triệu €
29/06/20222611,0 triệu €
01/12/20222610,0 triệu €
30/05/2023277,0 triệu €
10/12/2023275,0 triệu €
27/03/2024275,0 triệu €
16/06/2024287,0 triệu €
26/09/2024288,5 triệu €
08/12/20242810,0 triệu €
05/06/20252911,0 triệu €
04/09/20252912,0 triệu €
09/12/20252914,0 triệu €
25/05/20263014,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Al HilalCruzeiro - MGHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2024Cruzeiro - MGAl HilalCho mượn—
23/07/2023Al HilalCruzeiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2023Al Wahda(UAE)Al HilalCho mượn—
21/01/2023Al HilalAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
05/08/2021West Bromwich AlbionAl HilalHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
16/08/2020Sporting CPWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 8.25M €8,2 triệu €
30/07/2020West Bromwich AlbionSporting CPCho mượn—
07/08/2019Sporting CPWest Bromwich AlbionChuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
29/06/20191. FC NürnbergSporting CPCho mượn—
30/08/2018Sporting CP1. FC NürnbergChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018GD ChavesSporting CPCho mượn—
25/07/2017Sporting CPGD ChavesChuyển nhượng—
30/09/2015Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
31/12/2014Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2013Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy65
  • Sức mạnh38
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com