
Matheus Leoni là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 233 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 44% | 1 | 0 | 6,32 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/69 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/2 | V | 6,11 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 2/7 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 4 | 6/9 | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/08/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/02/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/09/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/10/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/08/2025 | 33 | — |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 10/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC Dobrudzha Dobrich | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | ASD Lanusei | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Free player | ASD Lanusei | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Nyiregyhaza | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2024 | Kecskemeti TE | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Kisvárda Master Good FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Arda | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | Free player | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Beroe Stara Zagora | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2017 | Neuchatel Xamax | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2016 | Free player | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Free player | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2015 | SER Caxias RS | Free player | Trở lại | — |
| 30/04/2015 | E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Guarany SC | E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Salgueiro AC | Guarany SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | SV Schwarz-Gelb Bernburg | Salgueiro AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | BSV Schwarz-Weiß Rehden II | SV Schwarz-Gelb Bernburg | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2012 | FC Mäder | BSV Schwarz-Weiß Rehden II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Santa Catarina Clube (SC) | FC Mäder | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực35