Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Henrique

Cruzeiro - MGTiền vệBRA
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Matheus Henrique là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Tiểu sử Matheus Henrique

Matheus Henrique là tiền vệ của Cruzeiro - MG, quốc tịch Brazil, 28 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 38 trận, 1771 phút thi đấu, 2 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,56. Tại Serie A Brazil có 28 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn Copa Libertadores 5 trận và Copa do Brasil 5 trận cùng 1 bàn. Cao 172 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, cao nhất đạt 22,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

38Trận ra sân
17Đá chính
1.771Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
885Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28131.39010114390%47%306,53
Copa Libertadores2026—532450002091%50%306,66
Copa do Brasil2026—511361002289%80%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
762/838 (90%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
31/48 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
17
Phá bóng
23
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/124 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 57
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/124 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/93 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2240000018/1800/2—5,94
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4271011028/2900/1—7,14
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-05000001/100/1—6,47
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1340000017/1700/3—6,27
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2740000031/3714/8—5,77
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1890021070/7301/4—7,09
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-225000005/702/3—6,10
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3900000062/6601/3—6,31
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-13000006/60——6,34
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1860120248/5202/6—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 900 nghìn €2019: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201921900 nghìn €
27/05/2019214,0 triệu €
14/08/2019216,0 triệu €
15/10/20192118,0 triệu €
26/11/20192122,0 triệu €
07/04/20202217,5 triệu €
08/09/20202220,0 triệu €
08/02/20212315,0 triệu €
27/05/20212315,0 triệu €
27/12/20212414,0 triệu €
14/03/20222412,0 triệu €
06/06/20222411,0 triệu €
10/11/2022248,5 triệu €
14/06/20232510,0 triệu €
19/12/20232612,0 triệu €
04/06/2024268,5 triệu €
08/12/2024268,0 triệu €
27/03/2025277,0 triệu €
05/06/2025276,0 triệu €
04/09/2025275,0 triệu €
09/12/2025274,5 triệu €
25/05/2026284,5 triệu €
27/09/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com