
Matheus Babi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Tiểu sử Matheus Babi
Matheus Babi là tiền đạo của Suwon Football Club, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 18/07/1997 và hiện 29 tuổi. Mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ ra sân 19 trận với 960 phút, ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,91. Chiều cao 191 cm, cân nặng 80 kg, thi đấu bằng chân phải. Ngày 19/02/2026, Matheus Babi chuyển từ Esporte Clube Juventude sang Suwon Football Club. Giá trị thị trường là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 3,5 triệu € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
960Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
8/39Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 10 | 960 | 4 | 0 | 2 | 39 | 8 | 74% | 45% | 5 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/39
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/209 (74%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/149 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12/20 | 0 | 4/15 | V | 6,32 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 6/9 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 7,90 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/11 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 5/14 | V | 6,36 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/3 | — | 6,62 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/13 | 1 | 5/8 | — | 8,18 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 5/9 | — | 6,45 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 5-0 | 60 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 1/6 | V | 8,17 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 3/3 | — | 7,81 |