
Matheus Babi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
960Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
8/39Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 10 | 960 | 4 | 0 | 2 | 39 | 8 | 74% | 45% | 5 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/39
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/209 (74%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/149 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12/20 | 0 | 4/15 | V | 6,32 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 6/9 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 7,90 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/11 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 5/14 | V | 6,36 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/3 | — | 6,62 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/13 | 1 | 5/8 | — | 8,18 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 5/9 | — | 6,45 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 5-0 | 60 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 1/6 | V | 8,17 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 3/3 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | Esporte Clube Juventude | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2025 | Athletico Paranaense - PR | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Penarol | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | Athletico Paranaense - PR | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Goias Esporte Clube | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Athletico Paranaense - PR | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Santa Clara | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | Athletico Paranaense - PR | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2021 | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 12/04/2021 | Botafogo - RJ | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Cho mượn | — |
| 24/06/2020 | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | América Football Club (RJ) | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) U20 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Gremio FBPA U20 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) U20 | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực49