Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Alexandre

Remo - PAHậu vệBRA
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Matheus Alexandre là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1222620001086%45%106,32
Brazilian Copa Verde2026—228200000——10—
Copa do Brasil2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/102 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Alexandre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-06000002/300/1—6,33
08/10/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RSH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-1dự bị00000—0———
01/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 2-3dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2dự bị00000—0———
18/08/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-245000009/900/2—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/202122100 nghìn €
05/04/202222450 nghìn €
18/08/202223450 nghìn €
13/11/202223450 nghìn €
06/04/202324600 nghìn €
24/07/202324800 nghìn €
10/12/2023241,2 triệu €
27/03/2024241,5 triệu €
16/06/2024251,5 triệu €
08/12/2024251,5 triệu €
27/03/2025251,8 triệu €
05/06/2025261,5 triệu €
09/12/2025261,2 triệu €
25/05/202627900 nghìn €
27/09/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Remo - PASport Club do RecifeCho mượn—
21/03/2026Sport Club do RecifeRemo - PAChuyển nhượng—
14/01/2025CuiabaSport Club do RecifeHết hạn mượn 1.46M €1,5 triệu €
31/12/2022SC Corinthians BCuiabaChuyển nhượng—
30/12/2022Coritiba SAF - PRSC Corinthians BCho mượn—
26/09/2021SC Corinthians BCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/05/2021AA Internacional de LimeiraSC Corinthians BCho mượn—
10/01/2021SC Corinthians BAA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
30/12/2020Ponte PretaSC Corinthians BCho mượn—
18/04/2019SC Corinthians BPonte PretaChuyển nhượng—
16/04/2019Ponte PretaSC Corinthians BHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/06/2018Marília AC (SP)Ponte PretaChuyển nhượng—
31/12/2017—Marília AC (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com