Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Wypych

Sokol KleczewHậu vệPOL
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mateusz Wypych là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sokol Kleczew.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
884Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
884Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—9979410000——41—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 794 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: —2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20182024
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20182050 nghìn €
19/01/201921—
20/02/20192150 nghìn €
17/07/20192175 nghìn €
27/02/20202275 nghìn €
23/02/20212375 nghìn €
29/06/202123150 nghìn €
13/01/202224150 nghìn €
23/06/202224150 nghìn €
17/11/202224100 nghìn €
04/04/202325250 nghìn €
15/06/202325250 nghìn €
04/12/202325150 nghìn €
20/06/20242650 nghìn €
03/07/202426—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KKS 1925 KaliszSokol KleczewChuyển nhượng—
23/02/2025Free playerKKS 1925 KaliszChuyển nhượng—
03/07/2024Podbeskidzie Bielsko-BialaFree playerTrở lại—
06/07/2021Odra OpolePodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
30/06/2019Warta PoznanOdra OpoleChuyển nhượng—
29/06/2017Gornik KoninWarta PoznanCho mượn—
04/08/2016Warta PoznanGornik KoninChuyển nhượng—
30/06/2014Warta Poznan U19Warta PoznanChuyển nhượng—
30/06/2012KKS 1925 Kalisz U19Warta Poznan U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com