Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Hołownia

Gornik LecznaHậu vệPOL
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mateusz Hołownia là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Leczna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
996Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
498Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—111199020000——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: —2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20141650 nghìn €
04/03/20151650 nghìn €
29/06/201517100 nghìn €
19/08/201618—
04/07/201719100 nghìn €
24/01/201819125 nghìn €
02/07/201820200 nghìn €
24/01/201920150 nghìn €
28/06/201921200 nghìn €
14/01/202021150 nghìn €
17/08/202022200 nghìn €
18/01/202122200 nghìn €
20/05/202123300 nghìn €
14/10/202123400 nghìn €
30/12/202123200 nghìn €
13/06/202224200 nghìn €
14/11/202224100 nghìn €
31/03/20232475 nghìn €
22/06/20232575 nghìn €
19/10/20232575 nghìn €
28/12/20232550 nghìn €
25/03/20242550 nghìn €
12/06/20242650 nghìn €
12/09/202426150 nghìn €
04/12/202426150 nghìn €
02/04/202526100 nghìn €
05/06/20252775 nghìn €
20/10/20252750 nghìn €
09/06/20262875 nghìn €
01/07/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Free PlayerGornik LecznaChuyển nhượng—
30/06/2025GKS TychyFree PlayerTrở lại—
29/07/2024BandirmasporGKS TychyChuyển nhượng—
03/07/2022Legia WarszawaBandirmasporChuyển nhượng—
30/07/2020Wisla KrakowLegia WarszawaCho mượn—
14/01/2020Legia WarszawaWisla KrakowChuyển nhượng—
31/12/2019Slask WroclawLegia WarszawaCho mượn—
06/02/2019Legia WarszawaSlask WroclawChuyển nhượng—
29/06/2018Ruch ChorzowLegia WarszawaCho mượn—
28/07/2017Legia WarszawaRuch ChorzowChuyển nhượng—
30/06/2014Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
08/07/2013Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
30/06/2011Akademia Pilkarska TOP-54 Biala Podlaska YouthLegia Warszawa (Youth)Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com