Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Sušić

Hậu vệBIH
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mateo Sušić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BIH.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Sušić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BreidablikH 1-13000000—0——6,70
30/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 2-29000000—0——6,60
23/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaB 0-49000000—0——5,70
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs SS VirtusT 2-14400000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ SS VirtusT 2-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 125 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 650 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,1 triệu €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20081850 nghìn €
04/10/200918125 nghìn €
04/03/201019200 nghìn €
04/10/201019200 nghìn €
20/02/201120350 nghìn €
26/09/201120350 nghìn €
08/03/201221500 nghìn €
29/09/201221500 nghìn €
02/03/201322650 nghìn €
19/01/201423500 nghìn €
25/06/201423400 nghìn €
15/09/201423700 nghìn €
14/12/2014241,1 triệu €
10/04/201524900 nghìn €
06/09/201524900 nghìn €
09/05/201625900 nghìn €
30/11/201626900 nghìn €
01/06/201726800 nghìn €
10/12/201727900 nghìn €
24/10/201827750 nghìn €
10/06/201928650 nghìn €
25/09/201928750 nghìn €
20/12/2019291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
04/08/202029900 nghìn €
17/12/2020301,0 triệu €
02/06/2021301,1 triệu €
21/12/2021311,0 triệu €
28/03/202231900 nghìn €
02/06/202231900 nghìn €
09/01/202332700 nghìn €
30/05/202332700 nghìn €
27/12/202333600 nghìn €
16/05/202433500 nghìn €
23/09/202433400 nghìn €
08/12/202434350 nghìn €
28/05/202534275 nghìn €
08/09/202534200 nghìn €
16/12/202535100 nghìn €
03/03/20263550 nghìn €
31/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HSK Zrinjski MostarRetiredTự do—
30/06/2025APOEL NicosiaHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
30/06/2022CFR ClujAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
30/06/2019Sheriff TiraspolCFR ClujChuyển nhượng—
22/01/2015CFR ClujSheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/06/2014Energie CottbusCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2013NK Istra 1961Energie CottbusHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
13/07/2010HSK Zrinjski MostarNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/06/2008HNK Brotnjo CitlukHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com