
Mateo Sušić
Hậu vệBIH
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mateo Sušić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BIH.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Breidablik | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs SS Virtus | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ SS Virtus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/10/2009 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/03/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/10/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/02/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/09/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/03/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/09/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/03/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/06/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/09/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2014 | 24 | 1,1 triệu € |
| 10/04/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/09/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/05/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/11/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/06/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 24/10/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/06/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 25/09/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 30 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 02/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 09/01/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 08/09/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HSK Zrinjski Mostar | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | APOEL Nicosia | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CFR Cluj | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sheriff Tiraspol | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | CFR Cluj | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Energie Cottbus | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Istra 1961 | Energie Cottbus | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 13/07/2010 | HSK Zrinjski Mostar | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | HNK Brotnjo Citluk | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực47