
Mateo Cassierra
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Mateo Cassierra là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Tiểu sử Mateo Cassierra
Mateo Cassierra, tiền đạo của Atlético Mineiro - MG, mang quốc tịch Colombia, đang 29 tuổi và sinh ngày 13/04/1997. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 37 trận, ghi 5 bàn, kiến tạo 3 lần với điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, cao nhất đạt 11,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là ngày 22/01/2026, từ Zenit St. Petersburg đến Atlético Mineiro - MG, thuộc loại hết hạn mượn với phí 7,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
21Đá chính
2.038Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
16/42Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 10 | 1.086 | 3 | 0 | 2 | 29 | 10 | 87% | 38% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 5 | 489 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 463 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 87% | 37% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.086 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/206 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/112 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/99 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/94 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 5/9 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | @ Cruzeiro - MG | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/8 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |