
Mateo Cassierra
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Mateo Cassierra là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
21Đá chính
2.038Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
16/42Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 10 | 1.086 | 3 | 0 | 2 | 29 | 10 | 87% | 38% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 5 | 489 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 463 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 87% | 37% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.086 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/206 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/112 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/99 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/94 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 5/9 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | @ Cruzeiro - MG | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/8 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 18 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 5,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 19 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 11,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Zenit St. Petersburg | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2022 | FC Sochi | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 25/08/2021 | Belenenses SAD | FC Sochi | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 01/09/2019 | AFC Ajax | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Racing Club de Avellaneda | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | AFC Ajax | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Groningen | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | AFC Ajax | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Cali | AFC Ajax | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 31/12/2014 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực56