Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Polidar

FK JablonecTiền vệCZE
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Matej Polidar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
446Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—542771016185%41%016,94
Cúp Séc2026-2027—118500000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11840000071%33%005,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/115 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Polidar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3840000015/2102/6—5,58
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-245000005/723/8—5,93
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0901111333/4015/10—9,00
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-0640011122/2602/6—6,67
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-162000006/1301/4—6,22
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaT 2-16101000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20191975 nghìn €
24/06/201919150 nghìn €
24/09/201919200 nghìn €
06/12/201919200 nghìn €
09/07/202020200 nghìn €
26/12/202021500 nghìn €
24/06/202121700 nghìn €
25/12/202122700 nghìn €
21/06/202222600 nghìn €
13/12/202222700 nghìn €
19/06/202323800 nghìn €
19/12/202324700 nghìn €
04/06/202424650 nghìn €
19/12/202425650 nghìn €
16/06/202525600 nghìn €
21/12/202526600 nghìn €
19/05/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2025FK JablonecAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2022AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
30/07/2020Fotbal PříbramAC Sparta PrahaCho mượn—
08/09/2019AC Sparta PrahaFotbal PříbramChuyển nhượng—
07/09/2019Fotbal PříbramAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
31/12/20181.FK Pribram BFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/06/2018Marila Pribram U191.FK Pribram BChuyển nhượng—
30/06/2016FK Pribram U17Marila Pribram U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Pribram YouthFK Pribram U17Chuyển nhượng—
22/03/2012TJ Tatran Sedlcany YouthFK Pribram YouthChuyển nhượng—
09/03/2010TJ Sokol Sedlec-Prcice YouthTJ Tatran Sedlcany YouthChuyển nhượng—
20/03/2008TJ Sokol Jesenice YouthTJ Sokol Sedlec-Prcice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com