
Matej Jurasek là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
439Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
439Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 200 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 73% | 47% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 149 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71% | 44% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/57 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/10 | — | 6,22 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5/8 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 3 | 7/12 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 4/6 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,94 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/5 | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 1 | 1/7 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |