
Matas Vareika là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Tiểu sử Matas Vareika
Matas Vareika là tiền đạo của FK Zalgiris Vilnius, quốc tịch Lithuania, 26 tuổi. Ở mùa 2026, anh ra sân 14 trận tại Lithuanian A Lyga, ghi 5 bàn trong 107 phút thi đấu. Anh cao 173 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất ngày 10/03/2026 từ FC Pyunik sang FK Zalgiris Vilnius.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
107Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
4,21Bàn/90 phút
21Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 14 | 7 | 107 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 4/7 | — | 6,33 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Phần Lan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |