
Massamba Sow là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/106 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/50 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 2 | 2/4 | — | 7,32 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hammarby | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Charleroi B | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lorient II | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Reims U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade de Reims Youth | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |