Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marwin Hitz

Thủ mônSUI
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marwin Hitz là thủ môn 39 tuổi quốc tịch SUI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marwin Hitz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-39030121/340——5,71
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-29020011/110——6,20
19/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunB 1-39050019/250——6,90
05/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 3-39010116/220——6,24
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 2-09060024/2701/1—8,84
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňB 0-14521110/160——6,69
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 1-39051121/2501/1—6,84
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs Aston VillaB 1-29021025/2701/1—6,64
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Racing GenkB 1-29050015/160——7,12
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs Fotbal Club FCSBT 3-19060121/2301/1—7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20082050 nghìn €
20/01/200921200 nghìn €
04/03/201022400 nghìn €
14/06/201022600 nghìn €
11/01/201123600 nghìn €
28/06/201123600 nghìn €
22/01/201224600 nghìn €
28/06/201224600 nghìn €
12/01/201325600 nghìn €
29/06/201325450 nghìn €
11/02/2014261,0 triệu €
09/07/2014262,5 triệu €
03/02/2015272,5 triệu €
30/06/2015273,5 triệu €
14/02/2016284,5 triệu €
31/05/2016284,5 triệu €
21/07/2016284,5 triệu €
06/02/2017294,5 triệu €
18/06/2017294,0 triệu €
27/12/2017304,0 triệu €
04/06/2018304,0 triệu €
21/08/2018303,0 triệu €
17/12/2018313,0 triệu €
04/06/2019312,5 triệu €
16/12/2019322,5 triệu €
07/04/2020322,0 triệu €
15/09/2020321,7 triệu €
09/02/2021331,7 triệu €
08/06/2021331,7 triệu €
21/12/2021341,0 triệu €
08/06/2022341,0 triệu €
09/11/202235750 nghìn €
27/03/202335500 nghìn €
06/06/202335500 nghìn €
18/10/202336200 nghìn €
20/12/202336200 nghìn €
30/05/202436200 nghìn €
22/12/202437100 nghìn €
09/06/202537100 nghìn €
28/12/202538100 nghìn €
01/06/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Basel 1893RetiredTự do—
30/06/2022Borussia DortmundFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2018FC AugsburgBorussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2013VfL WolfsburgFC AugsburgChuyển nhượng—
31/08/2008FC St.Gallen U21VfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/08/2008FC Winterthur U21FC St.Gallen U21Cho mượn—
31/12/2007FC St.Gallen U21FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
30/12/2007Yverdon IIFC St.Gallen U21Cho mượn—
30/06/2007FC St.Gallen U21Yverdon IIChuyển nhượng—
30/06/2005FCO St. Gallen/Wil U18FC St.Gallen U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 169
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 366
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com