
Marwin Hitz
Thủ mônSUI
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marwin Hitz là thủ môn 39 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 21/34 | 0 | — | — | 5,71 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 6,90 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | — | — | 6,24 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/1 | — | 8,84 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-1 | 45 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | — | — | 6,69 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 25/27 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Racing Genk | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 7,12 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | T 3-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 1/1 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/03/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/01/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/01/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/01/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2013 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/02/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 29 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 30 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 30 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 32 | 1,7 triệu € |
| 09/02/2021 | 33 | 1,7 triệu € |
| 08/06/2021 | 33 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 35 | 750 nghìn € |
| 27/03/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Basel 1893 | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Augsburg | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2008 | FC St.Gallen U21 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2008 | FC Winterthur U21 | FC St.Gallen U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | FC St.Gallen U21 | FC Winterthur U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2007 | Yverdon II | FC St.Gallen U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | FC St.Gallen U21 | Yverdon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FCO St. Gallen/Wil U18 | FC St.Gallen U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 169
- Chỉ số 238
- Chỉ số 454
- Chỉ số 366