
Marwin Hitz
Thủ mônSUI
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marwin Hitz là thủ môn 39 tuổi quốc tịch SUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/03/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/01/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/01/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/01/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2013 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/02/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 29 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 30 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 30 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 32 | 1,7 triệu € |
| 09/02/2021 | 33 | 1,7 triệu € |
| 08/06/2021 | 33 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 35 | 750 nghìn € |
| 27/03/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.