
Marwan Mohsen là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2010 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/07/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/12/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/08/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/05/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/07/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/02/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/01/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/07/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/11/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/02/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.