Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Wanitzek

Karlsruher SCTiền vệGER
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marvin Wanitzek là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8872020424972%53%107,35
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901001179%66%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/392 (72%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
20/64 (31%)
Chuyền dài chính xác
16/39 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/76 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/48 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Wanitzek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 4-0901221524/4227/11—9,07
11/10/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-2900010543/5906/10V6,49
19/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergB 0-1900021424/3601/5—6,10
13/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusB 0-3900010449/6727/12—6,82
04/09/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 2-2900062538/5317/11—7,09
29/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 2-5901032434/4502/5—7,58
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Preußen MünsterT 2-1901011438/4826/9—8,20
16/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternH 0-0900021232/3814/12—6,63
08/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1900272642/5227/10—8,60
26/07/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-2900021429/3701/4—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20132050 nghìn €
13/10/201320250 nghìn €
23/01/201420300 nghìn €
29/06/201421300 nghìn €
05/11/201421300 nghìn €
06/03/201521300 nghìn €
30/06/201522400 nghìn €
07/02/201622400 nghìn €
21/07/201623350 nghìn €
05/02/201723200 nghìn €
18/01/201824300 nghìn €
07/06/201825350 nghìn €
14/01/201925400 nghìn €
13/06/201926500 nghìn €
24/09/201926600 nghìn €
12/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
14/07/202027900 nghìn €
07/02/2021271,2 triệu €
15/06/2021281,2 triệu €
14/12/2021281,2 triệu €
15/06/2022291,5 triệu €
29/11/2022291,5 triệu €
27/06/2023301,5 triệu €
14/12/2023301,5 triệu €
05/06/2024311,2 triệu €
18/12/2024311,2 triệu €
25/03/2025311,5 triệu €
18/06/2025321,5 triệu €
15/12/2025321,2 triệu €
31/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017VfB Stuttgart IIKarlsruher SCHết hạn mượn 0.095M €95 nghìn €
27/09/2016VfB StuttgartVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2015VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2013Astoria WalldorfVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2012FC-Astoria Walldorf U19Astoria WalldorfChuyển nhượng—
30/06/2010Hoffenheim U17FC-Astoria Walldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy66
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com