
Marvin Tshibuabua là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.
Tiểu sử Marvin Tshibuabua
Marvin Tshibuabua là hậu vệ thi đấu cho Villefranche, mang quốc tịch France và 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/01/2002, cao 190 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại National Pháp, cầu thủ đã có 8 trận ra sân với 578 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 578 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 60% | 2 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/314 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/47 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 1/1 | V | 5,75 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 7/12 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 4/6 | — | 5,40 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 5/6 | — | 5,10 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 1/4 | V | 5,96 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | — | — | 7,47 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 3/4 | — | 6,29 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |