
Marvin Stefaniak
Tiền đạoGER
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Marvin Stefaniak là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 27/36 | 3 | 7/14 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/11/2014 | 19 | 325 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 325 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/10/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 850 nghìn € |
| 05/10/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/03/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Würzburger Kickers | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | VfL Wolfsburg | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Dynamo Dresden | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | VfL Wolfsburg | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | SpVgg Greuther Fürth | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | 1. FC Nürnberg | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | VfL Wolfsburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Dresden | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dynamo Dresden U17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Borea Dresden U17 | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Borea Dresden Youth | SC Borea Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hoyerswerdaer SV Einheit Youth | SC Borea Dresden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực37