Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Stefaniak

Tiền đạoGER
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Marvin Stefaniak là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Stefaniak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCT 4-226000025/802/6—6,60
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgH 0-01100000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 1-2901011427/3637/14—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 325 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201318100 nghìn €
19/01/201418100 nghìn €
29/06/201419250 nghìn €
05/11/201419325 nghìn €
06/03/201520325 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
28/10/201520600 nghìn €
07/02/201621600 nghìn €
21/07/201621850 nghìn €
05/10/2016211,5 triệu €
22/01/2017211,5 triệu €
26/06/2017221,5 triệu €
27/12/2017221,0 triệu €
18/06/201823750 nghìn €
17/12/201823500 nghìn €
04/06/201924500 nghìn €
12/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
19/01/202125350 nghìn €
13/06/202126300 nghìn €
21/12/202126300 nghìn €
15/03/202227225 nghìn €
31/05/202227225 nghìn €
04/10/202227275 nghìn €
07/12/202227275 nghìn €
29/03/202328300 nghìn €
12/06/202328300 nghìn €
27/12/202328300 nghìn €
10/06/202429350 nghìn €
26/09/202429400 nghìn €
29/12/202429350 nghìn €
10/06/202530350 nghìn €
22/12/202530300 nghìn €
18/03/202631250 nghìn €
28/05/202631200 nghìn €
05/10/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Erzgebirge AueFree playerTrở lại—
30/06/2022Würzburger KickersErzgebirge AueChuyển nhượng—
16/01/2022VfL WolfsburgWürzburger KickersChuyển nhượng—
29/06/2021Dynamo DresdenVfL WolfsburgCho mượn—
04/10/2020VfL WolfsburgDynamo DresdenChuyển nhượng—
03/10/2020SpVgg Greuther FürthVfL WolfsburgCho mượn—
30/06/2019VfL WolfsburgSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
29/06/20181. FC NürnbergVfL WolfsburgCho mượn—
11/01/2018VfL Wolfsburg1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2017Dynamo DresdenVfL WolfsburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2013Dynamo Dresden U19Dynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2012Dynamo Dresden U17Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SC Borea Dresden U17Dynamo Dresden U17Chuyển nhượng—
30/06/2010SC Borea Dresden YouthSC Borea Dresden U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Hoyerswerdaer SV Einheit YouthSC Borea Dresden YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy65
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com