
Marvin Stefaniak
Tiền đạoGER
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Marvin Stefaniak là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/11/2014 | 19 | 325 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 325 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/10/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 850 nghìn € |
| 05/10/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/03/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.