Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin de Lima

VillefrancheTiền vệFRA
22Tuổi
164Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marvin de Lima là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—822780006381%41%105,47

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/117 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin de Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Cannes AST 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026National Pháp@ AmiensB 0-3130000110/1202/4—5,90
27/09/2026National Phápvs Versailles 78B 1-2110000112/1303/3—5,90
19/09/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneB 1-420000006/901/2—6,20
12/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonH 0-0280032010/1100/1——
05/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 1-6dự bị00000—0———
29/08/2026National Phápvs FC RouenB 0-2610000114/1601/6V5,92
21/08/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-2450000111/1901/4—6,22
15/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-0320011010/1214/7—7,14
08/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 2-3680020222/2522/7—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/202218150 nghìn €
15/06/202319150 nghìn €
12/12/202319300 nghìn €
10/06/202420300 nghìn €
15/10/202420250 nghìn €
25/05/202521150 nghìn €
15/09/20250—
20/09/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Aviron BayonnaisVillefrancheChuyển nhượng—
30/06/2025Paris 13 AtleticoAviron BayonnaisChuyển nhượng—
12/01/2025Free playerParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/07/2024BordeauxFree playerTrở lại—
30/06/2023Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2022Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2021Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
31/07/2020Aviron Bayonnais U17Bordeaux U17Chuyển nhượng—
30/06/2019—Aviron Bayonnais U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com