Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Miller

Paide LinnameeskondTiền vệEST
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Martin Miller là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Tiểu sử Martin Miller

Martin Miller là tiền vệ 29 tuổi, thi đấu cho Paide Linnameeskond và mang quốc tịch Estonia. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 29 trận với 410 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 325 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
22Đá chính
410Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10320000072%33%006,49
VĐQG Estonia2026—262230930100——30—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—30690000075%22%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Estonia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 309 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Miller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-032000008/1111/3—6,49
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Băng ĐảoH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2450000014/1712/3—6,01
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-17200000—0——5,95
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-07900000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-04600000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-17800000—0——5,85
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-421000003/300/2—5,88
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MoldovaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20151750 nghìn €
24/06/201517100 nghìn €
20/11/201518100 nghìn €
08/07/201618150 nghìn €
06/11/201619175 nghìn €
19/06/201719200 nghìn €
03/12/201720300 nghìn €
25/06/201820300 nghìn €
13/11/201821300 nghìn €
10/06/201921300 nghìn €
08/10/201922300 nghìn €
20/07/202022300 nghìn €
05/12/202023275 nghìn €
20/04/202123275 nghìn €
29/06/202123250 nghìn €
08/12/202124250 nghìn €
12/05/202224300 nghìn €
25/10/202225325 nghìn €
04/04/202325325 nghìn €
09/07/202325325 nghìn €
28/11/202326325 nghìn €
19/06/202426300 nghìn €
28/11/202427250 nghìn €
28/04/202527250 nghìn €
28/08/202527275 nghìn €
13/11/202528300 nghìn €
26/04/202628300 nghìn €
06/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com